ưu tư

ưu tư

Người phụ nữ ngồi một mình với vẻ ưu tư.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự lo nghĩ, trăn trở: "ưu " chỉ trạng thái tâm lý nặng nề, nhiều điều phải suy nghĩ, khiến tâm trí không yên.
    • Nỗi buồn, mối âu lo: "ưu " cũng được dùng để nói về những điều khiến con người cảm thấy bất an, lo lắng.
  2. Tính từ:

    • Lo lắng, trăn trở: Dùng để mô tả vẻ mặt, thái độ hoặc tâm trạng của người đang nhiều suy nghĩ phiền muộn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Trong lòng anh ấy đầy ưu về tương lai. (Anh ấy nhiều lo nghĩ về những điều sắp xảy ra.)
    • Nỗi ưu về con cái khiến mẹ không ngủ được. (Sự lo lắng cho con cái khiến mẹ mất ngủ.)
  • Tính từ:

    • ấy nhìn ra ngoài cửa sổ với vẻ mặt ưu . (Khuôn mặt ấy biểu lộ sự lo lắng, trăn trở.)
    • Dáng điệu ưu của ông già khiến mọi người chú ý. (Cử chỉ lo lắng của ông già thu hút sự quan tâm của người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ưu phiền muộn": sự lo lắng kết hợp với buồn .

    • Cuộc sống đầy ưu phiền muộn khiến ông ấy già đi nhanh chóng. (Những lo nghĩ buồn trong cuộc sống làm ông ấy già hơn.)
  • "khí chất ưu ": (tâm lý học) tính cách dễ lo lắng, thường xuyên tâm trạng nặng nề.

    • Người khí chất ưu thường hay suy nghĩ quá nhiều. (Những người tính cách dễ lo lắng thường trăn trở nhiều hơn người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Âu lo (danh từ/tính từ): sự lo lắng, bất an — đồng nghĩa với "ưu ".

    • ấy luôn sống trong âu lo. ( ấy luôn cảm thấy lo lắng.)
  • Trăn trở (danh từ/động từ): sự suy nghĩ không yên, thường về một vấn đề khó giải quyết.

    • Anh ấy trăn trở suốt đêm về quyết định của mình. (Anh ấy suy nghĩ không yên suốt đêm về quyết định đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Lo lắng: trạng thái tâm lý không yên, sợ hãi về điều đó.
  • Bận tâm: điều đó khiến mình phải suy nghĩ nhiều.
  • Ưu phiền: buồn lo lắng.
Thành ngữ liên quan
  • Ưu như lão ngồi gốc cây: (thành ngữ dân gian) chỉ người có vẻ mặt lo lắng, suy nghĩ nhiều.
    • Anh ấy ngồi một mình, ưu như lão ngồi gốc cây. (Anh ấy ngồi im với vẻ mặt đầy lo nghĩ.)