ưu tư
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự lo nghĩ, trăn trở: "ưu tư" chỉ trạng thái tâm lý nặng nề, có nhiều điều phải suy nghĩ, khiến tâm trí không yên.
- Nỗi buồn, mối âu lo: "ưu tư" cũng được dùng để nói về những điều khiến con người cảm thấy bất an, lo lắng.
Tính từ:
- Lo lắng, trăn trở: Dùng để mô tả vẻ mặt, thái độ hoặc tâm trạng của người đang có nhiều suy nghĩ phiền muộn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Trong lòng anh ấy đầy ưu tư về tương lai. (Anh ấy có nhiều lo nghĩ về những điều sắp xảy ra.)
- Nỗi ưu tư về con cái khiến bà mẹ không ngủ được. (Sự lo lắng cho con cái khiến bà mẹ mất ngủ.)
Tính từ:
- Cô ấy nhìn ra ngoài cửa sổ với vẻ mặt ưu tư. (Khuôn mặt cô ấy biểu lộ sự lo lắng, trăn trở.)
- Dáng điệu ưu tư của ông già khiến mọi người chú ý. (Cử chỉ lo lắng của ông già thu hút sự quan tâm của người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ưu tư phiền muộn": sự lo lắng kết hợp với buồn bã.
- Cuộc sống đầy ưu tư phiền muộn khiến ông ấy già đi nhanh chóng. (Những lo nghĩ và buồn bã trong cuộc sống làm ông ấy già hơn.)
"khí chất ưu tư": (tâm lý học) tính cách dễ lo lắng, thường xuyên có tâm trạng nặng nề.
- Người có khí chất ưu tư thường hay suy nghĩ quá nhiều. (Những người có tính cách dễ lo lắng thường trăn trở nhiều hơn người khác.)
Biến thể và từ gần giống
Âu lo (danh từ/tính từ): sự lo lắng, bất an — đồng nghĩa với "ưu tư".
- Cô ấy luôn sống trong âu lo. (Cô ấy luôn cảm thấy lo lắng.)
Trăn trở (danh từ/động từ): sự suy nghĩ không yên, thường về một vấn đề khó giải quyết.
- Anh ấy trăn trở suốt đêm về quyết định của mình. (Anh ấy suy nghĩ không yên suốt đêm về quyết định đó.)
Từ đồng nghĩa
- Lo lắng: trạng thái tâm lý không yên, sợ hãi về điều gì đó.
- Bận tâm: có điều gì đó khiến mình phải suy nghĩ nhiều.
- Ưu phiền: buồn bã và lo lắng.
Thành ngữ liên quan
- Ưu tư như bà lão ngồi gốc cây: (thành ngữ dân gian) chỉ người có vẻ mặt lo lắng, suy nghĩ nhiều.
- Anh ấy ngồi một mình, ưu tư như bà lão ngồi gốc cây. (Anh ấy ngồi im với vẻ mặt đầy lo nghĩ.)